🧼
Vệ sinh thiết bị
| Vệ sinh máy lạnh | 150k |
| Vệ sinh máy giặt cửa trước | 300k |
| Vệ sinh máy giặt cửa ngang | 500–600k |
Đã bao gồm kiểm tra tổng quát, chưa gồm vật tư phát sinh (nếu có).
| Số lượng máy lạnh | Giá / 1 máy |
|---|---|
| 1 máy lạnh | 150.000đ |
| 2 máy lạnh | 150.000đ |
| 3 máy lạnh | 140.000đ |
| 4 máy lạnh | 130.000đ |
| 5 máy lạnh | 120.000đ |
| Vệ sinh máy lạnh | 150k |
| Vệ sinh máy giặt cửa trước | 300k |
| Vệ sinh máy giặt cửa ngang | 500–600k |
| Máy lạnh bị kêu | Kiểm tra báo giá |
| Máy lạnh chảy nước | 150–250k |
| Hư board | 750k–1.200k |
| Hư kapa (tụ) | 350–550k |
| Thay block 1HP | 1.400k–2.700k |
| Xì gas | Kiểm tra báo giá |
| Bổ sung gas R22 | 170–300k |
| Sạc gas R32 | 200–800k |
| Sạc gas R410 | 180–750k |
| Thay chảng 3 | 800–1.300k |
| Máy giặt bị kêu | 350–450k |
| Bấm không lên nguồn | Kiểm tra báo giá |
| Không cấp nước | 450–600k |
| Vắt không khô đồ | Kiểm tra báo giá |
| Tủ lạnh bó đá | 400–550k |
| Tủ lạnh bị kêu | 250–350k |
| Tủ lạnh xì gas | Kiểm tra báo giá |
| Không lạnh/ lạnh yếu | Kiểm tra báo giá |
MÁY LẠNH từ 150k – MÁY GIẶT TỪ 300k